succinct
/səkˈsɪŋkt/tính từ
- Ngắn gọn, cô đọng.
Tính từ
- Được bao quanh bởi, hoặc như thể được bao bọc bởi một chiếc thắt lưng; kéo lên hoặc quấn chặt.Encircled by, or as if by, a girdle; drawn up or wrapped tightly.Near-synonyms: bundled up, cinched, engirdled, girdledTừ gần đồng nghĩa: bó lại, cinched, engirdled, girdled
- Về quần áo: không rộng; vừa khít, vừa khít.Of clothes: not loose; close-fitting, tight-fitting.
- Nén vào một khu vực nhỏ; nhỏ gọn.Compressed into a small area; compact.Unlike general lossless data compression algorithms, succinct data structures retain the ability to use them in-place, without decompressing them first.Không giống như các thuật toán nén dữ liệu không mất dữ liệu thông thường, cấu trúc dữ liệu cô đọng vẫn có khả năng sử dụng chúng tại chỗ mà không cần giải nén chúng trước.
- Của một hành động, v.v.: kéo dài trong một thời gian ngắn; ngắn gọn, cộc lốc.Of an action, etc.: lasting a short time; brief, curt.
Trạng từ
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với ngắn gọn (“ngắn gọn, chính xác”).(obsolete) Synonym of succinctly (“briefly, concisely”).Từ đồng nghĩa:succinctly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “succinct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish