suiting
/ˈsuːtɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của suit.
danh từ
- Vải may com lê.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của suitpresent participle and gerund of suit
Danh từ
- vải để may vestfabric for making suits
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suiting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish