suiting

/ˈsuːtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của suit.
danh từ
  • Vải may com lê.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của suit
    present participle and gerund of suit
Danh từ
  1. vải để may vest
    fabric for making suits
🎬 Nghe “suiting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish