sulky

/ˈsʌlki/
tính từ
  • hay hờn dỗi (người); sưng sỉa (mặt)
  • tối tăm ảm đạm
danh từ
  • xe ngựa một chỗ ngồi (hai bánh)
Tính từ
  1. (thường mang tính xúc phạm) im lặng và rút lui sau khi buồn bã
    (often derogatory) silent and withdrawn after being upset
    the sulky child
    đứa trẻ hờn dỗi
    Từ đồng nghĩa:sullenmorose
Danh từ
  1. Một loại xe ngựa kéo nhẹ, hai bánh được sử dụng trong các cuộc đua dây nịt.
    A light, two-wheeled, horse-drawn cart used in harness racing.
  2. Bất kỳ toa xe nào cũng chỉ có người lái xe ngồi.
    Any carriage seating only the driver.
🎬 Nghe “sulky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish