sulky
/ˈsʌlki/tính từ
- hay hờn dỗi (người); sưng sỉa (mặt)
- tối tăm ảm đạm
danh từ
- xe ngựa một chỗ ngồi (hai bánh)
Tính từ
- (thường mang tính xúc phạm) im lặng và rút lui sau khi buồn bã(often derogatory) silent and withdrawn after being upsetthe sulky childđứa trẻ hờn dỗi
Danh từ
- Một loại xe ngựa kéo nhẹ, hai bánh được sử dụng trong các cuộc đua dây nịt.A light, two-wheeled, horse-drawn cart used in harness racing.
- Bất kỳ toa xe nào cũng chỉ có người lái xe ngồi.Any carriage seating only the driver.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sulky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish