sullen

/ˈsʌlən/
tính từ
  • Buồn rầu, ủ rũ.
  • Sưng sỉa (mặt).
Tính từ
  1. Có tính khí nóng nảy; hờn dỗi.
    Having a brooding ill temper; sulky.
    Từ đồng nghĩa:sulkymorosebroody
  2. ảm đạm; ảm đạm; điềm báo.
    Gloomy; dismal; foreboding.
    a sullen atmosphere
    một bầu không khí ủ rũ
  3. Chậm chạp; chậm.
    Sluggish; slow.
  4. (lỗi thời) Tinh nghịch; ác tính; không thuận lợi.
    (obsolete) Mischievous; malignant; unpropitious.
Danh từ
  1. (cổ) Người cô độc, sống một mình; một ẩn sĩ.
    (archaic) One who is solitary, or lives alone; a hermit.
  2. (ở số nhiều) Cảm xúc hay cách cư xử ủ rũ; hờn dỗi; sự ủ rũ.
    (in the plural) Sullen feelings or manners; sulks; moroseness.
    Từ đồng nghĩa:glumpsmope
Động từ
  1. (lỗi thời) Làm ủ rũ.
    (obsolete) To make sullen.
🎬 Nghe “sullen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish