sullen
/ˈsʌlən/tính từ
- Buồn rầu, ủ rũ.
- Sưng sỉa (mặt).
Tính từ
- Có tính khí nóng nảy; hờn dỗi.Having a brooding ill temper; sulky.
- ảm đạm; ảm đạm; điềm báo.Gloomy; dismal; foreboding.a sullen atmospheremột bầu không khí ủ rũ
- Chậm chạp; chậm.Sluggish; slow.
- (lỗi thời) Tinh nghịch; ác tính; không thuận lợi.(obsolete) Mischievous; malignant; unpropitious.
Danh từ
- (cổ) Người cô độc, sống một mình; một ẩn sĩ.(archaic) One who is solitary, or lives alone; a hermit.
- (ở số nhiều) Cảm xúc hay cách cư xử ủ rũ; hờn dỗi; sự ủ rũ.(in the plural) Sullen feelings or manners; sulks; moroseness.
Động từ
- (lỗi thời) Làm ủ rũ.(obsolete) To make sullen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sullen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish