sully

/ˈsʌli/
ngoại động từ
  • làm dơ, làm bẩn
  • (thơ ca) làm giảm sự trong trắng, làm giảm sự rực rỡ, hạ thấp thanh danh, hạ thấp thành tích, làm xấu xa, làm nhơ nhuốc
Động từ
  1. (thông tục) Làm bẩn hoặc vết bẩn; để bẩn.
    (transitive) To soil or stain; to dirty.
    He did not wish to sully his hands with gardening.
    Anh không muốn làm bẩn đôi tay của mình bằng việc làm vườn.
    Từ đồng nghĩa:befoulsowltarnishassoilbeclart
  2. (thông tục) Làm hư hỏng, làm hư hỏng.
    (transitive) To corrupt or damage.
    She tried to sully her rival’s reputation with a suggestive comment.
    Cô cố gắng bôi nhọ danh tiếng của đối thủ bằng một bình luận khêu gợi.
  3. (nội động từ, động từ) Trở nên bẩn thỉu, hoen ố.
    (intransitive, ergative) To become soiled or tarnished.
Danh từ
  1. (hiếm, lỗi thời) Vết nhơ.
    (rare, obsolete) A blemish.
🎬 Nghe “sully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish