sully
/ˈsʌli/ngoại động từ
- làm dơ, làm bẩn
- (thơ ca) làm giảm sự trong trắng, làm giảm sự rực rỡ, hạ thấp thanh danh, hạ thấp thành tích, làm xấu xa, làm nhơ nhuốc
Động từ
- (thông tục) Làm bẩn hoặc vết bẩn; để bẩn.(transitive) To soil or stain; to dirty.He did not wish to sully his hands with gardening.Anh không muốn làm bẩn đôi tay của mình bằng việc làm vườn.
- (thông tục) Làm hư hỏng, làm hư hỏng.(transitive) To corrupt or damage.She tried to sully her rival’s reputation with a suggestive comment.Cô cố gắng bôi nhọ danh tiếng của đối thủ bằng một bình luận khêu gợi.
- (nội động từ, động từ) Trở nên bẩn thỉu, hoen ố.(intransitive, ergative) To become soiled or tarnished.
Danh từ
- (hiếm, lỗi thời) Vết nhơ.(rare, obsolete) A blemish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish