summarises

/summarises*/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của summarise
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tóm tắt
    third-person singular simple present indicative of summarise
🎬 Nghe “summarises” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish