summarize
/ˈsə-mə-ˌrīz/động từ
- Tóm tắt, tổng kết.
Động từ
- (ambitransitive) Chuẩn bị một bản tóm tắt về (cái gì đó).(ambitransitive) To prepare a summary of (something).Jim was asked to summarize the document by Wednesday.Jim được yêu cầu tóm tắt tài liệu vào thứ Tư.Từ đồng nghĩa:précis
- (ambitransitive) Tóm tắt lại các sự kiện nổi bật; để tóm tắt lại hoặc xem xét lại.(ambitransitive) To give a recapitulation of the salient facts; to recapitulate or review.After the meeting, Jim summarized the major decisions made.Sau cuộc họp, Jim tóm tắt lại những quyết định quan trọng đã được đưa ra.Từ đồng nghĩa:sum up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “summarize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish