summarize

/ˈsə-mə-ˌrīz/
động từ
  • Tóm tắt, tổng kết.
Động từ
  1. (ambitransitive) Chuẩn bị một bản tóm tắt về (cái gì đó).
    (ambitransitive) To prepare a summary of (something).
    Jim was asked to summarize the document by Wednesday.
    Jim được yêu cầu tóm tắt tài liệu vào thứ Tư.
    Từ đồng nghĩa:précis
  2. (ambitransitive) Tóm tắt lại các sự kiện nổi bật; để tóm tắt lại hoặc xem xét lại.
    (ambitransitive) To give a recapitulation of the salient facts; to recapitulate or review.
    After the meeting, Jim summarized the major decisions made.
    Sau cuộc họp, Jim tóm tắt lại những quyết định quan trọng đã được đưa ra.
    Từ đồng nghĩa:sum up
🎬 Nghe “summarize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish