summers

/ˈsʌmɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của summer
Danh từ
  1. số nhiều của mùa hè
    plural of summer
Trạng từ
  1. (Mỹ) Vào mùa hè.
    (US) In the summer.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị mùa hè
    third-person singular simple present indicative of summer
🎬 Nghe “summers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish