summand
/ˈsə-ˌmand/danh từ
- Lời tổng luận.
Danh từ
- Một cái gì đó được thêm vào hoặc tóm tắt.Something which is added or summed.In the expression 1+2=3, the summands are 1 and 2.Trong biểu thức 1+2=3, tổng là 1 và 2.Từ đồng nghĩa:addend
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “summand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish