summation

/səˈmeɪʃən/
danh từ
  • Sự tổng; phép tổng.
  • Phần tóm tắt và kết luận (của một lập luận).
Danh từ
  1. Tóm tắt; bản tóm tắt; tổng hợp.
    Summarization; summary; summing up.
  2. (toán học) Tính tổng; tổng hợp; thêm (cộng) một loạt các mục.
    (mathematics) Summing; summing up; adding (adding up) of a series of items.
🎬 Nghe “summation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish