sunset years
/ˈsənˌsɛt jɪrz/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "sunset years". Phiên âm /ˈsənˌsɛt jɪrz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "sunset years" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sunset years” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish