sunset
/ˈsʌnˌsɛt/danh từ
- Lúc mặt trời lặn.
- Lúc xế chiều (của cuộc đời).
Danh từ
- Khoảnh khắc mỗi buổi tối khi mặt trời biến mất dưới đường chân trời phía Tây.The moment each evening when the sun disappears below the western horizon.at sunsetlúc hoàng hôn
- Sự thay đổi màu sắc của bầu trời trước và sau khi mặt trời lặn.The changes in color of the sky before and after sunset.
- (nghĩa bóng) Thời kỳ cuối cùng trong cuộc đời của một người hoặc một vật.(figuratively) The final period of the life of a person or thing.one's sunset yearsnhững năm hoàng hôn của một người
- (thuộc tính) Ngày chấm dứt đã định.(attributively) A set termination date.The tax increase legislation included a sunset clause requiring renewal to prevent the tax increase from expiring.Luật tăng thuế bao gồm một điều khoản hoàng hôn yêu cầu gia hạn để ngăn chặn việc tăng thuế hết hạn.
Động từ
- (kinh doanh, chính trị, chuyển tiếp) Từng bước loại bỏ.(business, politics, transitive) To phase out.We’ll be sunsetting version 1.9 of the software shortly after releasing version 2.0 next quarter.Chúng tôi sẽ ngừng phát hành phiên bản 1.9 của phần mềm ngay sau khi phát hành phiên bản 2.0 vào quý tới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sunset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish