suntanned
/ˈsʌnˌtæn/tính từ
- Bị cháy nắng; rám nắng.
Tính từ
- Bị rám nắng.Having a suntan.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của suntansimple past and past participle of suntan
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suntanned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish