sunlit

/ˈsʌnˌlɪt/
tính từ
  • Chan hoà ánh nắng, ngập nắng.
Tính từ
  1. Được chiếu sáng bởi ánh sáng mặt trời.
    Illuminated by sunlight.
    Từ đồng nghĩa:sunlighted
🎬 Nghe “sunlit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish