sunrise
/ˈsʌnˌraɪz/danh từ
- Lúc mặt trời mọc, bình minh.
Danh từ
- Thời điểm trong ngày khi mặt trời xuất hiện phía trên đường chân trời phía đông.The time of day when the sun appears above the eastern horizon.I'll meet you at the docks at sunrise.Tôi sẽ gặp bạn ở bến tàu lúc mặt trời mọc.
- Sự thay đổi màu sắc của bầu trời lúc bình minh.The change in color of the sky at dawn.Did you see the beautiful sunrise this morning?Sáng nay bạn có thấy bình minh đẹp không?
- (nghĩa bóng) Bất kỳ sự thức tỉnh vĩ đại nào.(figuratively) Any great awakening.It was the sunrise of her spirit.Đó là buổi bình minh trong tâm hồn cô.
Động từ
- (kinh doanh, không phổ biến, chuyển tiếp) Bắt đầu tham gia.(business, uncommon, transitive) To phase in.
- (thành ngữ, nội động từ, hiếm) Thức tỉnh.(idiomatic, intransitive, rare) To awake.
- (thành ngữ, ngoại động từ, hiếm) Làm vui lên, tươi sáng, soi sáng.(idiomatic, transitive, rare) To cheer up, brighten, or illuminate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sunrise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish