sunshiny

/ˈsʌnˌʃaɪni/
tính từ
  • Nắng.
  • Vui tươi, hớn hở, tươi sáng.
Tính từ
  1. Nhiều nắng; có, đặc trưng bởi, đầy đủ, hoặc được chiếu sáng bởi ánh nắng mặt trời.
    Sunny; having, characterised by, full of, or illuminated by sunshine.
  2. (nghĩa bóng) Đẹp và sáng, như được ánh nắng chiếu sáng; rạng rỡ; rạng rỡ; phát sáng; rực rỡ; tỏa sáng.
    (figurative) Beautiful and bright, as if illuminated by sunshine; radiant; beaming; glowing; resplendent; shining.
  3. (nghĩa bóng) Vui vẻ; vui mừng; dễ thương.
    (figurative) Cheerful; happy; pleasant.
    a sunshiny disposition
    một tính cách đầy nắng
🎬 Nghe “sunshiny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish