sunny
/ˈsəni/tính từ
- Nắng, có nhiều ánh nắng.
- Vui vẻ, hớn hở, tươi sáng.
Tính từ
- (về thời tiết hoặc một ngày) Có nhiều nắng.(of weather or a day) Featuring a lot of sunshine.Whilst it may be sunny today, the weather forecast is predicting rain.Mặc dù hôm nay trời có vẻ nắng nhưng dự báo thời tiết lại dự đoán sẽ có mưa.
- (về một nơi) Nhận được nhiều ánh nắng.(of a place) Receiving a lot of sunshine.the sunny side of a hillbên nắng của một ngọn đồi
- (Nghĩa bóng) Vui vẻ.(figuratively) Cheerful.a person with a sunny dispositionmột người có tính cách vui vẻ
- Của hoặc liên quan đến mặt trời; tiến hành từ, hoặc giống như mặt trời; sáng bóng; rạng rỡ.Of or relating to the sun; proceeding from, or resembling the sun; shiny; radiant.
Trạng từ
- (Hoa Kỳ, khu vực) mặt trời nắng lên(US, regional) sunny side up
Danh từ
- Một con cá mặt trời.A sunfish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sunny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish