supported

/səˈpɔrtɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của support
Tính từ
  1. Giữ nguyên vị trí, đặc biệt là từ bên dưới.
    Held in position, especially from below.
  2. Được trang bị bằng chứng xác thực.
    Furnished with corroborating evidence.
  3. Đã giúp đỡ hoặc được hỗ trợ.
    Helped or aided.
  4. Có người ủng hộ.
    Having supporters.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hỗ trợ
    simple past and past participle of support
🎬 Nghe “supported” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish