supplier
/səˈplajɚ/danh từ
- Người cung cấp, người tiếp tế.
Danh từ
- Người cung cấp; một nhà cung cấp.One who supplies; a provider.
- (bóng đá) Người kiến tạo, ghi bàn.(soccer) Someone who assists (sets up) a goal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “supplier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish