supplies
/səˈplaɪ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của supply
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự cung cấpthird-person singular simple present indicative of supply
Danh từ
- số nhiều của cung cấpplural of supply
- (luật chính) Nguồn tài chính được cung cấp, thường cho một mục đích cụ thể.(chiefly law) Financial resources supplied, often for a particular purpose.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “supplies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish