supportable
/sə-ˈpȯrt/tính từ
- Có thể chịu đựng được, có thể dung thứ được.
- Có thể chứng minh được (lý luận... ).
Tính từ
- Có khả năng được hỗ trợ, nâng đỡ, duy trì hoặc bảo vệ.Capable of being supported, upheld, maintained, or defended.
- Có khả năng chịu đựng, chịu đựng hoặc bao dung; bền bỉ.Capable of being borne, endured, or tolerated; endurable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “supportable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish