supporting

/səˈpoɚt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của support.
tính từ
  • Chống, đỡ.
  • Phụ.
Tính từ
  1. Điều đó hỗ trợ.
    That supports.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ hỗ trợ
    present participle and gerund of support
Danh từ
  1. Cái hỗ trợ cái gì khác; một sự hỗ trợ.
    That which supports something else; a support.
🎬 Nghe “supporting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish