supportful
Tính từ
- Cung cấp hỗ trợ; hỗ trợ.Providing support; supportive.
- (cổ) Có rất nhiều sự hỗ trợ.(archaic) Abounding with support.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “supportful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish