supportful

Tính từ
  1. Cung cấp hỗ trợ; hỗ trợ.
    Providing support; supportive.
  2. (cổ) Có rất nhiều sự hỗ trợ.
    (archaic) Abounding with support.
🎬 Nghe “supportful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish