sureness
/ˈʃɚnəs/danh từ
- Tính chắc chắn.
Danh từ
- (không đếm được) Tính chắc chắn, chắc chắn.(uncountable) The property of being sure, certainty.His sureness was born of having looked it up in a reputable reference book.Sự chắc chắn của anh ấy xuất phát từ việc tra cứu nó trong một cuốn sách tham khảo có uy tín.
- (không đếm được) Tính chắc chắn, khéo léo, tự tin về khả năng.(uncountable) The property of being sure, deft, confident of ability.The surgeon's sureness was the result of long study in school and long practice in the operating room, never did he hesitate and never was there a mis-move.Sự chắc chắn của người bác sĩ phẫu thuật là kết quả của quá trình học tập lâu dài ở trường và thực hành lâu dài trong phòng mổ, ông không bao giờ ngần ngại và không bao giờ có một bước đi sai lầm nào.
- (đếm được, hiếm) Kết quả hoặc sản phẩm của sự chắc chắn.(countable, rare) The result or product of being sure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sureness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish