surety
/ˈʃɚrəti/danh từ
- người bảo đảm
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vật bảo đảm
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự chắc chắn
Danh từ
- Sự chắc chắn.Certainty.
- Điều đó đảm bảo; điều đó xác nhận; cơ sở của sự tự tin hoặc an ninh.That which makes sure; that which confirms; ground of confidence or security.
- (luật) Lời hứa trả một số tiền trong trường hợp người khác không thực hiện nghĩa vụ.(law) A promise to pay a sum of money in the event that another person fails to fulfill an obligation.
- (luật) Người cam kết trả tiền hoặc thực hiện các hành vi khác trong trường hợp người đó không trả được tiền gốc.(law) One who undertakes to pay money or perform other acts in the event that his principal fails therein.Từ đồng nghĩa:suretor
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish