surf

/ˈsɚf/
danh từ
  • Sóng nhào.
động từ
  • Lướt sóng.
Danh từ
  1. Sóng vỗ vào bờ biển.
    Waves that break on an ocean shoreline.
  2. Một ví dụ hoặc phiên cưỡi ván lướt sóng khi lướt sóng.
    An instance or session of riding a surfboard in the surf.
    We went for a surf this morning.
    Chúng tôi đã đi lướt sóng sáng nay.
  3. Một điệu nhảy phổ biến vào những năm 1960 trong đó bắt chước chuyển động của người lái ván lướt sóng.
    A dance popular in the 1960s in which the movements of a surfboard rider are mimicked.
  4. (Anh, phương ngữ) Đáy cống.
    (UK, dialect) The bottom of a drain.
Động từ
  1. Cưỡi sóng trên ván lướt sóng; để theo đuổi hoặc tham gia môn thể thao lướt sóng.
    To ride a wave on a surfboard; to pursue or take part in the sport of surfing.
  2. Để lướt ở một nơi cụ thể.
    To surf at a specified place.
  3. Để lướt sóng; để bơi trong lướt sóng ở một bãi biển.
    To bodysurf; to swim in the surf at a beach.
  4. (ambitransitive) Để duyệt Internet, truyền hình, v.v.
    (ambitransitive) To browse the Internet, television, etc.
🎬 Nghe “surf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish