surfeit

/ˈsɚfət/
danh từ
  • Số lượng quá nhiều.
  • Sự ăn uống nhiều quá.
  • Sự ngấy (vì ăn nhiều quá).
động từ
  • Làm đầy quá.
  • Cho ăn uống nhiều quá.
  • Ăn uống nhiều quá.
  • Ngấy (vì ăn uống... nhiều quá).
🎬 Nghe “surfeit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish