suretor
Danh từ
- (Luật) Từ đồng nghĩa với người bảo lãnh (“người cam kết trả tiền hoặc thực hiện các hành động khác trong trường hợp người được bảo lãnh không thực hiện được”).(law) Synonym of surety (“one who undertakes to pay money or perform other acts in the event that his principal fails therein”).Từ đồng nghĩa:surety
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suretor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish