sustainable

/səˈsteɪnəbəl/
tính từ
  • Có thể chống đỡ được.
  • Có thể chịu đựng được.
  • Có thể xác nhận được, có thể chứng minh được.
Tính từ
  1. Có thể duy trì được.
    Able to be sustained.
  2. Có thể được sản xuất hoặc duy trì trong một thời gian không xác định mà không gây tổn hại đến môi trường hoặc không làm cạn kiệt tài nguyên; có thể tái tạo.
    Able to be produced or sustained for an indefinite period without damaging the environment, or without depleting a resource; renewable.
    sustainable economy
    kinh tế bền vững
Danh từ
  1. Một nguồn năng lượng tái tạo.
    A renewable energy source.
🎬 Nghe “sustainable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish