swamped

/swɔmpt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của swamp
Tính từ
  1. (thân mật) rất bận rộn; có quá nhiều việc phải làm
    (informal) very busy; having too much to do
    They have been swamped ever since they started advertising.
    Họ đã bị choáng ngợp kể từ khi họ bắt đầu quảng cáo.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đầm lầy
    simple past and past participle of swamp
🎬 Nghe “swamped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish