swamped
/swɔmpt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của swamp
Tính từ
- (thân mật) rất bận rộn; có quá nhiều việc phải làm(informal) very busy; having too much to doThey have been swamped ever since they started advertising.Họ đã bị choáng ngợp kể từ khi họ bắt đầu quảng cáo.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đầm lầysimple past and past participle of swamp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swamped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish