swap
/ˈpleɪs/danh từ
- Sự trao đổi, sự đổi chác.
động từ
- Đổi, trao đổi, đổi chác.
Động từ
- (ngoại động) Trao đổi hoặc cho (cái gì đó) theo một cách trao đổi không bình thường (để lấy cái gì khác).(transitive) To exchange or give (something) in an non-normal exchange (for something else).
- (Từ cũ, cũ) Đánh, đánh.(transitive, obsolete) To hit, to strike.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Đánh vào không khí, hoặc đập cánh bằng chuyển động quét hoặc tiếng ồn; để vỗ.(transitive, obsolete) To beat the air, or ply the wings, with a sweeping motion or noise; to flap.
- (nội động từ, lỗi thời) Đi xuống hoặc rơi xuống; vội vàng hoặc dữ dội.(intransitive, obsolete) To descend or fall; to rush hastily or violently.
Danh từ
- Một sự trao đổi của hai điều có thể so sánh được.An exchange of two comparable things.
- (tài chính) Một công cụ tài chính phái sinh trong đó hai bên đồng ý trao đổi một dòng tiền không bình thường lấy một dòng khác.(finance) A financial derivative in which two parties agree to exchange one stream of non-normal cashflow against another stream.
- (máy tính, không chính thức, không đếm được) Dung lượng có sẵn trong tệp hoán đổi để sử dụng làm bộ nhớ phụ.(computing, informal, uncountable) Space available in a swap file for use as auxiliary memory.How much swap do you need?Bạn cần bao nhiêu trao đổi?
- (tiếng lóng của Đại học Cambridge) Một bữa ăn giao lưu tại một nhà hàng giữa hai hiệp hội đại học, thường bao gồm uống rượu và nói đùa; thường liên quan đến việc phạt tiền và phạt tiền; tương đương với một phi hành đoàn tại Đại học Oxford.(Cambridge University slang) A social meal at a restaurant between two university societies, usually involving drinking and banter; commonly associated with fining and pennying; equivalent to a crewdate at Oxford University.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish