swap

/ˈpleɪs/
danh từ
  • Sự trao đổi, sự đổi chác.
động từ
  • Đổi, trao đổi, đổi chác.
Động từ
  1. (ngoại động) Trao đổi hoặc cho (cái gì đó) theo một cách trao đổi không bình thường (để lấy cái gì khác).
    (transitive) To exchange or give (something) in an non-normal exchange (for something else).
    Từ đồng nghĩa:exchangeswitchtrade
  2. (Từ cũ, cũ) Đánh, đánh.
    (transitive, obsolete) To hit, to strike.
    Từ đồng nghĩa:interchangeswitchbangknocktap
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Đánh vào không khí, hoặc đập cánh bằng chuyển động quét hoặc tiếng ồn; để vỗ.
    (transitive, obsolete) To beat the air, or ply the wings, with a sweeping motion or noise; to flap.
    Từ đồng nghĩa:interchangeswitchbangknocktap
  4. (nội động từ, lỗi thời) Đi xuống hoặc rơi xuống; vội vàng hoặc dữ dội.
    (intransitive, obsolete) To descend or fall; to rush hastily or violently.
    Từ đồng nghĩa:interchangeswitchbangknocktap
Danh từ
  1. Một sự trao đổi của hai điều có thể so sánh được.
    An exchange of two comparable things.
    Từ đồng nghĩa:barterquid pro quotrade
  2. (tài chính) Một công cụ tài chính phái sinh trong đó hai bên đồng ý trao đổi một dòng tiền không bình thường lấy một dòng khác.
    (finance) A financial derivative in which two parties agree to exchange one stream of non-normal cashflow against another stream.
    Từ đồng nghĩa:barterquid pro quotrade
  3. (máy tính, không chính thức, không đếm được) Dung lượng có sẵn trong tệp hoán đổi để sử dụng làm bộ nhớ phụ.
    (computing, informal, uncountable) Space available in a swap file for use as auxiliary memory.
    How much swap do you need?
    Bạn cần bao nhiêu trao đổi?
    Từ đồng nghĩa:barterquid pro quotrade
  4. (tiếng lóng của Đại học Cambridge) Một bữa ăn giao lưu tại một nhà hàng giữa hai hiệp hội đại học, thường bao gồm uống rượu và nói đùa; thường liên quan đến việc phạt tiền và phạt tiền; tương đương với một phi hành đoàn tại Đại học Oxford.
    (Cambridge University slang) A social meal at a restaurant between two university societies, usually involving drinking and banter; commonly associated with fining and pennying; equivalent to a crewdate at Oxford University.
    Từ đồng nghĩa:barterquid pro quotrade
🎬 Nghe “swap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish