swank

/ˈswæŋk/
danh từ
  • Sự trưng diện, sự phô trương, sự khoe khoang.
động từ
  • Trưng diện, phô trương.
🎬 Nghe “swank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish