swarf
/ˈswȯrf/danh từ
- Vỏ bào; mạt cưa (gỗ); phoi bào, mạt giũ (kim loại).
Danh từ
- (không đếm được) Các mảnh vụn hoặc mảnh vụn thải ra từ hoạt động mài mòn, chẳng hạn như gia công kim loại, cưa cắt gỗ hoặc sử dụng đá mài hoặc đá mài.(uncountable) The waste chips or shavings from an abrasive activity, such as metalworking, a saw cutting wood, or the use of a grindstone or whetstone.Từ đồng nghĩa:turnings
- (đếm được) Một mảnh vụn hoặc mảnh cạo cụ thể.(countable) A particular waste chip or shaving.Từ đồng nghĩa:turnings
- (từ cũ) Ngất xỉu hoặc ngất xỉu.(obsolete) A faint or swoon.
Động từ
- (Động) Nghiền nát.(transitive) To grind down.
- (nội động từ, Scotland, lỗi thời) Trở nên uể oải; ngất xỉu.(intransitive, Scotland, obsolete) To grow languid; to faint.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swarf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish