swan

/ˈswɑːn/
danh từ
  • Con thiên nga.
  • Nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài.
  • Chòm sao Thiên Nga.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài chim nước lớn, cổ dài nào thuộc chi Cygnus (họ chim: Anatidae), hầu hết chúng có bộ lông màu trắng.
    Any of various species of large, long-necked waterfowl, of genus Cygnus (bird family: Anatidae), most of which have white plumage.
  2. (nghĩa bóng) Người có vẻ duyên dáng, v.v. gợi đến một con thiên nga.
    (figuratively) One whose grace etc. suggests a swan.
  3. (huy hiệu) Loài chim này được sử dụng làm huy hiệu, đôi khi có vương miện quanh cổ (ví dụ: cánh tay của Buckinghamshire).
    (heraldry) This bird used as a heraldic charge, sometimes with a crown around its neck (e. g. the arms of Buckinghamshire).
Động từ
  1. (nội động từ) Đi du lịch hoặc di chuyển một cách không mục đích, nhàn rỗi hoặc giả tạo.
    (intransitive) To travel or move about in an aimless, idle, or pretentiously casual way.
  2. (Mỹ, phương ngữ hoặc thông tục) Tuyên bố (chủ yếu trong cấu trúc hiện tại ở ngôi thứ nhất).
    (US, dialectal or colloquial) To declare (chiefly in first-person present constructions).
🎬 Nghe “swan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish