swapping

/ˈswäp/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swap.
Danh từ
  1. Hành động hoán đổi một cái gì đó; một cuộc trao đổi.
    The act by which something is swapped; an exchange.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của trao đổi
    present participle and gerund of swap
Tính từ
  1. (cổ) lớn; khổng lồ
    (archaic) large; whopping
🎬 Nghe “swapping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish