swapping
/ˈswäp/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swap.
Danh từ
- Hành động hoán đổi một cái gì đó; một cuộc trao đổi.The act by which something is swapped; an exchange.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của trao đổipresent participle and gerund of swap
Tính từ
- (cổ) lớn; khổng lồ(archaic) large; whopping
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swapping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish