swith

/ˈswith/
Tính từ
  1. (phương ngữ hoặc lỗi thời) Mạnh mẽ; kịch liệt.
    (dialectal or obsolete) Strong; vehement.
Trạng từ
  1. (phương ngữ hoặc lạc hậu) Nhanh chóng, nhanh chóng, kịp thời.
    (dialectal or obsolete) Quickly, speedily, promptly.
  2. (phương ngữ hoặc lỗi thời) Mạnh mẽ; kịch liệt; rất.
    (dialectal or obsolete) Strongly; vehemently; very.
🎬 Nghe “swith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish