swith
/ˈswith/Tính từ
- (phương ngữ hoặc lỗi thời) Mạnh mẽ; kịch liệt.(dialectal or obsolete) Strong; vehement.
Trạng từ
- (phương ngữ hoặc lạc hậu) Nhanh chóng, nhanh chóng, kịp thời.(dialectal or obsolete) Quickly, speedily, promptly.
- (phương ngữ hoặc lỗi thời) Mạnh mẽ; kịch liệt; rất.(dialectal or obsolete) Strongly; vehemently; very.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish