swizzle

/ˈswi-zəl/
danh từ
  • Rượu cốc tay (có chanh, đường).
động từ
  • Ngoáy hoặc đảo nước uống dùng que.
Danh từ
  1. Bất kỳ loại đồ uống có cồn nào.
    Any of various kinds of alcoholic drink.
  2. Hình thức thay thế của switchel (“đồ uống dựa trên nước và giấm”).
    Alternative form of switchel (“drink based on water and vinegar”).
  3. (Anh, không trang trọng) Từ đồng nghĩa của swizz (“lừa đảo, thất vọng”).
    (UK, informal) Synonym of swizz (“swindle, disappointment”).
    Từ đồng nghĩa:swizz
  4. (lập trình) Việc chuyển đổi các ký hiệu hoặc vị trí di động thành các con trỏ phụ thuộc vào bộ nhớ trong quá trình khử tuần tự hóa.
    (programming) The conversion of portable symbols or positions to memory-dependent pointers during deserialization.
Động từ
  1. (thông tục, ngoại động) Khuấy hoặc trộn.
    (informal, transitive) To stir or mix.
    She swizzled the milk into her coffee.
    Cô khuấy sữa vào cà phê.
  2. (thông tục, nội động) Quay lại.
    (informal, intransitive) To turn around.
  3. (thông tục, ngoại động) Uống rượu; để súc miệng.
    (informal, transitive) To drink; to swill.
  4. (lập trình) Hoán vị các bit hoặc phần tử của vectơ.
    (programming) To permute bits, or elements of a vector.
🎬 Nghe “swizzle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish