swish

/ˈswɪʃ/
tính từ
  • Bảnh, diện, mốt.
danh từ
  • Tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới... ).
  • Cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi).
  • Cái roi.
động từ
  • Ào ào, vun vút; sột soạt.
  • Đi vun vút.
  • Làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt.
  • Vụt quất (ai, bằng roi).
  • Cắt (lúa, cỏ... ) soàn soạt.
Tính từ
  1. (tiếng Anh, thông tục) phức tạp; thời trang; trơn tru.
    (British, colloquial) sophisticated; fashionable; smooth.
    This restaurant looks very swish — it even has linen tablecloths.
    Nhà hàng này trông rất sang trọng - thậm chí còn có khăn trải bàn bằng vải lanh.
  2. Hấp dẫn, phong cách
    Attractive, stylish
  3. Nữ tính.
    Effeminate.
Danh từ
  1. Một âm thanh xào xạc, rít hoặc huýt sáo ngắn, thường được tạo ra do ma sát.
    A short rustling, hissing or whistling sound, often made by friction.
  2. Một chuyển động rít, quét trong không khí, giống như đuôi của một con vật.
    A hissing, sweeping movement through the air, as of an animal's tail.
  3. Âm thanh của chất lỏng chảy, đặc biệt là bên trong thùng chứa.
    A sound of liquid flowing, especially inside a container.
  4. Một cành cây hoặc một bó cành cây dùng để đánh đập; một công tắc
    A twig or bundle of twigs, used for administering beatings; a switch
Động từ
  1. Để tạo ra âm thanh xào xạc khi di chuyển.
    To make a rustling sound while moving.
    The cane swishes.
    Cây gậy vung vẩy.
  2. (Động) Phát triển mạnh mẽ với âm thanh xèo xèo.
    (transitive) To flourish with a swishing sound.
    to swish a cane back and forth
    vung gậy tới lui
  3. (nghĩa bóng, tiếng lóng, ngày tháng) Đánh roi; để đả kích.
    (transitive, slang, dated) To flog; to lash.
  4. (bóng rổ) Để thực hiện một cú ném bóng rổ thành công mà không chạm vào vành rổ hoặc bảng rổ.
    (basketball) To make a successful basketball shot that does not touch the rim or backboard.
Thán từ
  1. Tiếng rít hoặc tiếng huýt sáo của một vật gì đó di chuyển nhanh trong không khí.
    A hissing or whistling sound of something travelling quickly through the air.
🎬 Nghe “swish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish