swoon

/ˈswuːn/
danh từ
  • Sự ngất đi, sự bất tỉnh.
động từ
  • Ngất đi, bất tỉnh.
  • Tắt dần (điệu nhạc... ).
Danh từ
  1. Một sự ngất xỉu.
    A faint.
  2. Một sự mê đắm.
    An infatuation.
Động từ
  1. (Nghĩa đen) Ngất xỉu, bất tỉnh.
    (literally) To faint, to lose consciousness.
    Từ đồng nghĩa:black outfaintpass out
  2. (nói rộng ra) Bị choáng ngợp bởi cảm xúc, đặc biệt là sự mê đắm.
    (by extension) To be overwhelmed by emotion, especially infatuation.
  3. (thông tục) Tràn ngập cảm xúc, đặc biệt là sự mê đắm.
    (transitive) To overwhelm with emotion, especially infatuation.
  4. Tạo ra tiếng rên rỉ, thở dài hoặc một số âm thanh khác thể hiện sự say mê hoặc tình cảm.
    To make a moan, sigh, or some other sound expressing infatuation or affection.
    The girls swooned at the picture of their favorite actor.
    Các cô gái ngất ngây trước hình ảnh diễn viên mình yêu thích.
🎬 Nghe “swoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish