swoon
/ˈswuːn/danh từ
- Sự ngất đi, sự bất tỉnh.
động từ
- Ngất đi, bất tỉnh.
- Tắt dần (điệu nhạc... ).
Danh từ
- Một sự ngất xỉu.A faint.
- Một sự mê đắm.An infatuation.
Động từ
- (Nghĩa đen) Ngất xỉu, bất tỉnh.(literally) To faint, to lose consciousness.
- (nói rộng ra) Bị choáng ngợp bởi cảm xúc, đặc biệt là sự mê đắm.(by extension) To be overwhelmed by emotion, especially infatuation.
- (thông tục) Tràn ngập cảm xúc, đặc biệt là sự mê đắm.(transitive) To overwhelm with emotion, especially infatuation.
- Tạo ra tiếng rên rỉ, thở dài hoặc một số âm thanh khác thể hiện sự say mê hoặc tình cảm.To make a moan, sigh, or some other sound expressing infatuation or affection.The girls swooned at the picture of their favorite actor.Các cô gái ngất ngây trước hình ảnh diễn viên mình yêu thích.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish