swot
/ˈswɑːt/danh từ
- , (từ lóng) sự học gạo.
- Học sinh học gạo.
- Bài học khó; công việc khó.
động từ
- , (từ lóng) học gạo.
Chưa có góp ý cho “swot”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish