symbol
/ˈsɪmbəl/danh từ
- Vật tượng trưng.
- Ký hiệu.
động từ
- Biểu hiện, tượng trưng.
- Diễn đạt bằng tượng trưng.
Danh từ
- Một ký tự hoặc hình tượng đại diện cho một ý tưởng, khái niệm hoặc đối tượng.A character or glyph representing an idea, concept or object."$" is the symbol for dollars in the US and some other countries.“$” là ký hiệu của đồng đô la ở Mỹ và một số quốc gia khác.
- Một vật được coi là hiện thân hoặc mẫu mực chính của một khái niệm, chủ đề hoặc vật khác.A thing considered the embodiment or cardinal exemplar of a concept, theme, or other thing.The lion is the symbol of courage; the lamb is the symbol of meekness or patience.Sư tử là biểu tượng của lòng dũng cảm; con cừu là biểu tượng của sự hiền lành hoặc kiên nhẫn.
- (ngôn ngữ học) Một loại danh từ trong đó hình thức đề cập đến cùng một thực thể độc lập với ngữ cảnh; một biểu tượng tùy ý biểu thị một tài liệu tham khảo. Xem thêm biểu tượng và chỉ mục.(linguistics) A type of noun whereby the form refers to the same entity independently of the context; a symbol arbitrarily denotes a referent. See also icon and index.
- Một bản tóm tắt của một tuyên bố giáo điều về đức tin.A summary of a dogmatic statement of faith.The Apostles, Nicene Creed and the confessional books of Protestantism, such as the Augsburg Confession of Lutheranism are considered symbols.Các Tông đồ, Kinh Tin kính Nicene và các sách xưng tội của đạo Tin lành, chẳng hạn như Lời thú tội Augsburg của đạo Lutheran được coi là biểu tượng.
Động từ
- Để tượng trưng.To symbolize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “symbol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish