sylvan
/ˈsɪlvən/tính từ
- Rừng; có rừng.
- Nông thôn, (thuộc) đồng quê.
Tính từ
- Liên quan đến rừng, hoặc rừng.Pertaining to the forest, or woodlands.
- Sống trong rừng hoặc rừng.Residing in a forest or wood.
- Cây cối rậm rạp, hoặc được bao phủ trong rừng.Wooded, or covered in forest.
Danh từ
- Một người sống trong rừng.One who resides in the woods.
- (thần thoại) Vị thần rừng trong truyền thuyết; thần nông, thần rừng.(mythology) A fabled deity of the wood; a faun, a satyr.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sylvan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish