sylvan

/ˈsɪlvən/
tính từ
  • Rừng; có rừng.
  • Nông thôn, (thuộc) đồng quê.
Tính từ
  1. Liên quan đến rừng, hoặc rừng.
    Pertaining to the forest, or woodlands.
    Từ đồng nghĩa:forestlikeforestygrovy
  2. Sống trong rừng hoặc rừng.
    Residing in a forest or wood.
    Từ đồng nghĩa:forestlikeforestygrovy
  3. Cây cối rậm rạp, hoặc được bao phủ trong rừng.
    Wooded, or covered in forest.
    Từ đồng nghĩa:forestlikeforestygrovy
Danh từ
  1. Một người sống trong rừng.
    One who resides in the woods.
  2. (thần thoại) Vị thần rừng trong truyền thuyết; thần nông, thần rừng.
    (mythology) A fabled deity of the wood; a faun, a satyr.
🎬 Nghe “sylvan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish