sylviculture

danh từ
  • Lâm học; lâm nghiệp.
Danh từ
  1. Cách viết khác của lâm nghiệp.
    Alternative spelling of silviculture.
🎬 Nghe “sylviculture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish