sycophant

/ˈsɪkəfənt/
danh từ
  • Người nịnh hót, người bợ đỡ.
  • Người ăn bám.
🎬 Nghe “sycophant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish