symbolize
/ˈsɪmbəˌlaɪz/động từ
- Tượng trưng hoá.
- Diễn đạt bằng tượng trưng.
- Sự coi (một truyện ngắn... ) như chỉ có tính chất tượng trưng.
- Đưa chủ nghĩa tượng trưng vào.
Động từ
- (ngoại động) Mang tính biểu tượng; để đại diện.(transitive) To be symbolic of; to represent.Doves often symbolize peace.Chim bồ câu thường tượng trưng cho hòa bình.Từ đồng nghĩa:harmonizerepresent
- (ngoại động từ, nội động từ) Dùng ký hiệu; để thể hiện ý tưởng một cách tượng trưng.(transitive, intransitive) To use symbols; to represent ideas symbolically.Từ đồng nghĩa:harmonizerepresent
- (Động) Biến vật gì đó thành biểu tượng.(transitive) To convert something into a symbol.Từ đồng nghĩa:harmonizerepresent
- (nội động từ, lỗi thời) Giống nhau về phẩm chất, tính chất; tương ứng; để hòa hợp.(intransitive, obsolete) To resemble each other in qualities or properties; to correspond; to harmonize.Từ đồng nghĩa:harmonizerepresent
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “symbolize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish