symbolize

/ˈsɪmbəˌlaɪz/
động từ
  • Tượng trưng hoá.
  • Diễn đạt bằng tượng trưng.
  • Sự coi (một truyện ngắn... ) như chỉ có tính chất tượng trưng.
  • Đưa chủ nghĩa tượng trưng vào.
Động từ
  1. (ngoại động) Mang tính biểu tượng; để đại diện.
    (transitive) To be symbolic of; to represent.
    Doves often symbolize peace.
    Chim bồ câu thường tượng trưng cho hòa bình.
    Từ đồng nghĩa:harmonizerepresent
  2. (ngoại động từ, nội động từ) Dùng ký hiệu; để thể hiện ý tưởng một cách tượng trưng.
    (transitive, intransitive) To use symbols; to represent ideas symbolically.
    Từ đồng nghĩa:harmonizerepresent
  3. (Động) Biến vật gì đó thành biểu tượng.
    (transitive) To convert something into a symbol.
    Từ đồng nghĩa:harmonizerepresent
  4. (nội động từ, lỗi thời) Giống nhau về phẩm chất, tính chất; tương ứng; để hòa hợp.
    (intransitive, obsolete) To resemble each other in qualities or properties; to correspond; to harmonize.
    Từ đồng nghĩa:harmonizerepresent
🎬 Nghe “symbolize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish