symbolic

/sɪmˈbɑːlɪk/
tính từ
  • Tượng trưng.
Tính từ
  1. Liên quan đến một biểu tượng.
    Pertaining to a symbol.
  2. Ngụ ý đại diện hoặc đề cập đến một điều khác.
    Implicitly representing or referring to another thing.
    a symbolic gesture
    một cử chỉ tượng trưng
🎬 Nghe “symbolic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish