synthesis

/ˈsɪnθəsəs/
danh từ
  • Sự tổng hợp.
  • Xu hướng tổng hợp (của một ngôn ngữ).
Danh từ
  1. Sự hình thành một cái gì đó phức tạp hoặc mạch lạc bằng cách kết hợp những thứ đơn giản hơn.
    The formation of something complex or coherent by combining simpler things.
  2. (xử lý tín hiệu) Tạo dạng sóng phức tạp bằng cách tổng hợp các dạng sóng đơn giản hơn.
    (signal processing) Creation of a complex waveform by summation of simpler waveforms.
  3. (hóa học) Phản ứng của các nguyên tố hoặc hợp chất để tạo thành các hợp chất phức tạp hơn.
    (chemistry) The reaction of elements or compounds to form more complex compounds.
  4. (lôgic) Sự suy diễn từ cái chung đến cái riêng, bằng cách áp dụng các quy tắc logic vào một tiền đề.
    (logic) A deduction from the general to the particular, by applying the rules of logic to a premise.

Chưa có góp ý cho “synthesis”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “synthesis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish