synthesize
/ˈsin(t)-thə-ˌsīz/động từ
- Tổng hợp.
Động từ
- (thông tục) Kết hợp hai hay nhiều thứ để tạo ra một sản phẩm mới.(transitive) To combine two or more things to produce a new product.synthesize datatổng hợp dữ liệu
- (nội động từ, của hai hoặc nhiều thứ) Được kết hợp để tạo ra một sản phẩm mới, phức tạp hơn.(intransitive, of two or more things) To be combined producing a new, more complex product.
- (chuyển tiếp, hóa học) Tạo ra chất bằng tổng hợp hóa học.(transitive, chemistry) To produce a substance by chemical synthesis.The lab was able to synthesize a new compound.Phòng thí nghiệm đã có thể tổng hợp được một hợp chất mới.
- (nội động, hóa học, của một chất) Được tạo ra bằng cách tổng hợp hóa học.(intransitive, chemistry, of a substance) To be produced by chemical synthesis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “synthesize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish