synod

/ˈsɪnəd/
danh từ
  • Hội nghị tôn giáo.
  • Cuộc họp bàn.
Danh từ
  1. (Kitô giáo) Hội đồng hoặc cuộc họp của giáo hội để tư vấn về các vấn đề của giáo hội.
    (Christianity) An ecclesiastic council or meeting to consult on church matters.
  2. (Kitô giáo) Một bộ phận hành chính của các nhà thờ, hoặc là toàn bộ giáo phái, như trong Giáo hội Lutheran-Missouri Synod, hoặc một bộ phận cấp trung (tư pháp cấp trung, quận) như trong Nhà thờ Tin Lành Lutheran ở Mỹ
    (Christianity) An administrative division of churches, either the entire denomination, as in the Lutheran Church–Missouri Synod, or a mid-level division (middle judicatory, district) as in the Evangelical Lutheran Church in America
  3. Một hội đồng hoặc hội đồng có thẩm quyền dân sự (chính thức); một cơ quan lập pháp.
    An assembly or council having civil authority (formal); a legislative body.
  4. (Thiên văn học) Sự kết hợp của hai hay nhiều thiên thể.
    (astronomy) A conjunction of two or more of the heavenly bodies.
🎬 Nghe “synod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish