synod
/ˈsɪnəd/danh từ
- Hội nghị tôn giáo.
- Cuộc họp bàn.
Danh từ
- (Kitô giáo) Hội đồng hoặc cuộc họp của giáo hội để tư vấn về các vấn đề của giáo hội.(Christianity) An ecclesiastic council or meeting to consult on church matters.
- (Kitô giáo) Một bộ phận hành chính của các nhà thờ, hoặc là toàn bộ giáo phái, như trong Giáo hội Lutheran-Missouri Synod, hoặc một bộ phận cấp trung (tư pháp cấp trung, quận) như trong Nhà thờ Tin Lành Lutheran ở Mỹ(Christianity) An administrative division of churches, either the entire denomination, as in the Lutheran Church–Missouri Synod, or a mid-level division (middle judicatory, district) as in the Evangelical Lutheran Church in America
- Một hội đồng hoặc hội đồng có thẩm quyền dân sự (chính thức); một cơ quan lập pháp.An assembly or council having civil authority (formal); a legislative body.
- (Thiên văn học) Sự kết hợp của hai hay nhiều thiên thể.(astronomy) A conjunction of two or more of the heavenly bodies.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “synod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish