synopsis

/səˈnɑːpsəs/
danh từ
  • Bảng tóm tắt, bảng toát yếu; bản tóm tắt, bản toát yếu, toát yếu.
  • Sách kinh dành cho giáo dân (trong Chính Thống giáo).
Danh từ
  1. (văn học, văn viết) Bản tóm tắt ngắn gọn về những điểm chính của một tác phẩm viết, dưới dạng văn xuôi hoặc dưới dạng bảng biểu; sự rút gọn hoặc cô đọng của một tác phẩm
    (literature, writing) A brief summary of the major points of a written work, either as prose or as a table; an abridgment or condensation of a work.
  2. Một tác phẩm tham khảo bao gồm các bài viết ngắn gọn được tổng hợp lại để cung cấp cái nhìn tổng quan về toàn bộ lĩnh vực.
    A reference work containing brief articles that taken together give an overview of an entire field.
  3. (Kitô giáo) Một cuốn sách cầu nguyện dành cho giáo dân trong nhà thờ.
    (Christianity) A prayer book for use by the laity of the church.
🎬 Nghe “synopsis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish